Do mâu thuẫn cá nhân, Quang thường xuyên đến quán đập phá dàn máy tính của nhà tôi. Vậy, tôi có thể thực hiện những biện pháp nào để bảo vệ quyền sở hữu tài sản của mình?
Luật Triệu Phúc – Sẽ cùng Quý khách trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý một cách rõ ràng, đúng quy định và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

Quyền sở hữu tài sản là một trong những quyền dân sự được pháp luật bảo vệ. Theo Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản. Chủ sở hữu được thực hiện các quyền này theo quy định của pháp luật và không được xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Trong đó, bảo vệ quyền sở hữu tài sản là vấn đề cần được quan tâm khi quyền chiếm hữu, sử dụng hoặc định đoạt tài sản của chủ sở hữu bị người khác xâm phạm.
Trong thực tế, quyền sở hữu có thể bị ảnh hưởng khi người khác tự ý giữ tài sản, sử dụng tài sản không có căn cứ, không trả lại tài sản sau khi hết thời hạn được giao hoặc có hành vi cản trở trái pháp luật việc thực hiện quyền của chủ sở hữu.
Vậy khi quyền sở hữu tài sản bị xâm phạm, chủ sở hữu có thể yêu cầu những gì? Cần chuẩn bị chứng cứ ra sao và khi nào nên thương lượng hoặc khởi kiện? Dưới đây là những vấn đề cần lưu ý.
1. Khi nào quyền sở hữu tài sản bị xâm phạm?

Theo Điều 164 Bộ luật Dân sự 2015, chủ sở hữu, chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền tự bảo vệ, ngăn chặn bất kỳ người nào có hành vi xâm phạm quyền của mình bằng những biện pháp không trái với quy định của pháp luật.
Trên thực tế, một số tình huống có thể làm phát sinh yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu gồm:
- Người khác đang giữ tài sản thuộc quyền sở hữu của mình nhưng không có căn cứ pháp luật để tiếp tục giữ.
- Tài sản được giao cho người khác sử dụng trong một thời hạn nhất định nhưng khi hết thời hạn, người đó không trả lại.
- Người khác sử dụng tài sản mà không được chủ sở hữu cho phép hoặc không có căn cứ pháp luật.
- Người khác có hành vi cản trở trái pháp luật việc quản lý, sử dụng hoặc định đoạt tài sản của chủ sở hữu.
- Tài sản bị làm hư hỏng, mất giá trị hoặc phát sinh thiệt hại do hành vi của người khác.
Tuy nhiên, cần phân biệt tranh chấp về tài sản với hành vi xâm phạm quyền sở hữu. Việc hai bên có ý kiến khác nhau về một tài sản chưa đủ để kết luận một bên phải chịu trách nhiệm bồi thường. Cần xác định quyền của các bên, hành vi cụ thể và căn cứ pháp luật áp dụng đối với từng trường hợp. Việc xác định đúng hành vi xâm phạm là cơ sở quan trọng để lựa chọn biện pháp bảo vệ quyền sở hữu tài sản phù hợp với quy định pháp luật.
2. Chủ sở hữu có thể yêu cầu những gì?

Điều 164 Bộ luật Dân sự 2015 quy định các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu, trong đó chủ sở hữu, chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền yêu cầu Tòa án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác buộc người có hành vi xâm phạm trả lại tài sản, chấm dứt hành vi cản trở trái pháp luật việc thực hiện quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Khi có căn cứ cho rằng quyền của mình đang bị xâm phạm, chủ sở hữu có thể áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
2.1.Yêu cầu chấm dứt hành vi cản trở trái pháp luật
Nếu người khác có hành vi cản trở trái pháp luật việc thực hiện quyền sở hữu, chủ sở hữu có thể yêu cầu chấm dứt hành vi đó.
Chẳng hạn, người khác đang tự ý sử dụng tài sản hoặc thực hiện hành vi khiến chủ sở hữu không thể thực hiện quyền sử dụng tài sản của mình. Khi đó, yêu cầu cần tập trung vào hành vi đang cản trở quyền sở hữu và đề nghị bên vi phạm chấm dứt hành vi.
2.2. Yêu cầu trả lại tài sản
Theo Điều 166 Bộ luật Dân sự 2015, chủ sở hữu, chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền đòi lại tài sản từ người chiếm hữu, người sử dụng tài sản, người được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật.
Vì vậy, nếu tài sản thuộc quyền sở hữu của mình nhưng đang bị người khác chiếm hữu hoặc sử dụng không có căn cứ pháp luật, có thể xem xét yêu cầu trả lại tài sản theo quy định này. Để bảo vệ yêu cầu, cần xác định được tài sản cụ thể và có tài liệu chứng minh quyền của mình đối với tài sản đó.
2.3. Yêu cầu bồi thường thiệt hại
Nếu hành vi xâm phạm quyền sở hữu đồng thời gây ra thiệt hại, người bị thiệt hại có thể xem xét yêu cầu bồi thường nếu có đủ căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo pháp luật dân sự. Đây là yêu cầu cần được chứng minh riêng, không nên mặc định rằng chỉ cần có tranh chấp về tài sản thì đương nhiên được bồi thường.
3. Khi nào có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại?

Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Theo đó, người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự hoặc luật khác có liên quan quy định khác.
Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn việc áp dụng một số quy định của Bộ luật Dân sự về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Theo hướng dẫn này, trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo khoản 1 Điều 584 Bộ luật Dân sự phát sinh khi có đầy đủ các yếu tố theo quy định.
Vì vậy, khi yêu cầu bồi thường do tài sản bị xâm phạm, cần làm rõ ít nhất các vấn đề:
- Có hành vi xâm phạm: Cần xác định hành vi cụ thể của người bị yêu cầu bồi thường và hành vi đó có xâm phạm tài sản, quyền hoặc lợi ích hợp pháp khác hay không.
- Có thiệt hại xảy ra: Thiệt hại phải được xác định trên cơ sở thực tế và có tài liệu chứng minh phù hợp. Ví dụ, tài sản bị hư hỏng có thể phát sinh chi phí sửa chữa; việc sử dụng tài sản trái pháp luật có thể làm phát sinh những thiệt hại thực tế khác tùy từng trường hợp.
- Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại: Cần chứng minh thiệt hại là kết quả của hành vi xâm phạm được xác định trong vụ việc, thay vì chỉ dựa vào việc hai bên đang có tranh chấp.
- Xác định mức thiệt hại: Nếu yêu cầu một khoản tiền cụ thể, nên có tài liệu chứng minh cơ sở xác định khoản tiền đó.
Do đó, không phải mọi tranh chấp về tài sản đều mặc nhiên phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Việc bồi thường phải được xem xét trên căn cứ, điều kiện và mức thiệt hại theo quy định của pháp luật.
4. Cần chuẩn bị chứng cứ gì?

Trong trường hợp tranh chấp phải giải quyết tại Tòa án, chứng cứ có vai trò quan trọng trong việc chứng minh yêu cầu của người khởi kiện. Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp, giao nộp cho Tòa án tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó có căn cứ và hợp pháp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Tùy từng vụ việc, có thể chuẩn bị các nhóm tài liệu sau:
- Tài liệu chứng minh quyền đối với tài sản: Hợp đồng mua bán, hóa đơn, chứng từ, giấy tờ đăng ký hoặc các tài liệu khác chứng minh nguồn gốc và quyền của mình đối với tài sản.
- Tài liệu chứng minh việc giao nhận tài sản: Hợp đồng thuê, mượn, biên bản bàn giao, giấy giao nhận hoặc tài liệu thể hiện thời điểm và mục đích giao tài sản.
- Chứng cứ về hành vi xâm phạm: Tin nhắn, email, hình ảnh, video, biên bản làm việc hoặc các tài liệu thể hiện việc bên kia đang chiếm giữ, sử dụng hoặc cản trở quyền đối với tài sản.
- Chứng cứ về việc yêu cầu trả lại hoặc chấm dứt hành vi: Văn bản yêu cầu, thông báo, tin nhắn hoặc tài liệu thể hiện chủ sở hữu đã yêu cầu bên kia khắc phục nhưng không thực hiện.
- Chứng cứ về thiệt hại: Hóa đơn sửa chữa, báo giá, chứng từ chi phí hợp lý, tài liệu chứng minh thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút và các tài liệu khác phù hợp với từng loại thiệt hại.
Việc chuẩn bị chứng cứ nên gắn với từng yêu cầu cụ thể. Ví dụ, yêu cầu trả lại tài sản cần tập trung chứng minh quyền đối với tài sản và việc tài sản đang do người khác chiếm hữu, sử dụng; yêu cầu bồi thường cần bổ sung tài liệu chứng minh thiệt hại và căn cứ phát sinh trách nhiệm.
5. Khi bảo vệ quyền sở hữu tài sản, nên thương lượng hay khởi kiện?

Không phải mọi trường hợp tài sản bị xâm phạm đều cần ngay lập tức khởi kiện. Việc lựa chọn phương thức xử lý nên căn cứ vào tính chất vụ việc, mức độ hợp tác của bên kia và khả năng giải quyết bằng thỏa thuận. Lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp sẽ giúp việc bảo vệ quyền sở hữu tài sản được thực hiện hiệu quả, đồng thời hạn chế những tranh chấp phát sinh thêm.
Thương lượng thường phù hợp khi các bên vẫn còn thiện chí giải quyết, tranh chấp xuất phát từ việc hiểu khác nhau về thỏa thuận hoặc bên đang giữ tài sản đồng ý trả lại, chấm dứt hành vi và khắc phục thiệt hại.
+ Có thể ưu tiên thương lượng khi:
- Hai bên vẫn có thể liên hệ và trao đổi.
- Người đang giữ tài sản thừa nhận việc đang giữ hoặc sử dụng tài sản.
- Tranh chấp chủ yếu liên quan đến thời hạn hoặc phương thức hoàn trả.
- Các bên có khả năng thống nhất phương án khắc phục thiệt hại.
Khi thương lượng, nên xác định rõ tài sản, yêu cầu cần thực hiện và thời hạn thực hiện. Nếu có thể, nên lưu lại kết quả trao đổi bằng văn bản hoặc phương thức có thể xác định được nội dung.
+ Có thể cân nhắc khởi kiện khi:
- Đã yêu cầu nhưng bên kia không trả lại tài sản hoặc không chấm dứt hành vi cản trở.
- Hai bên không thống nhất được về quyền đối với tài sản.
- Bên đang giữ hoặc sử dụng tài sản không hợp tác giải quyết.
- Có thiệt hại và cần yêu cầu Tòa án giải quyết cùng với yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu.
Khi khởi kiện, người có quyền cần xác định rõ yêu cầu của mình và cung cấp các tài liệu, chứng cứ chứng minh cho yêu cầu đó theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
6. Trước khi khởi kiện cần kiểm tra những gì?
Trước khi nộp đơn, nên kiểm tra ít nhất bốn nhóm vấn đề: người bị kiện, yêu cầu khởi kiện, chứng cứ và thẩm quyền của Tòa án.
– Xác định đúng người bị kiện: Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự, đơn khởi kiện phải có các nội dung chủ yếu, trong đó có tên, nơi cư trú, nơi làm việc của người bị kiện là cá nhân hoặc trụ sở của người bị kiện là cơ quan, tổ chức.
Do đó, cần kiểm tra thông tin của người bị kiện trong phạm vi có thể xác định được, tránh ghi sai hoặc thiếu thông tin làm ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án.
– Xác định rõ yêu cầu khởi kiện, chẳng hạn:
- Yêu cầu trả lại tài sản;
- Yêu cầu chấm dứt hành vi cản trở trái pháp luật việc thực hiện quyền sở hữu;
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.
Ngoài ra, trước khi khởi kiện, cần kiểm tra nội dung đơn và tài liệu kèm theo theo quy định tại Điều 189 BLTTDS, đồng thời rà soát xem yêu cầu của mình có được chứng minh bằng tài liệu, chứng cứ hay chưa.
– Kiểm tra chứng cứ: Trước khi nộp đơn, nên lập danh sách những tài liệu đang có và xác định mỗi tài liệu chứng minh cho vấn đề nào. Nếu yêu cầu bồi thường, cần đặc biệt kiểm tra tài liệu chứng minh thiệt hại và mức thiệt hại.
– Kiểm tra thẩm quyền của Tòa án: Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý do hệ thống Tòa án đã được tổ chức lại từ ngày 01/07/2025. Nghị quyết số 81/2025/UBTVQH15 quy định về việc thành lập Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân khu vực và phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ của các Tòa án này.
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự hiện hành, tranh chấp về dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự; thẩm quyền cụ thể cần được xác định dựa trên loại tranh chấp và quy định về thẩm quyền theo cấp, theo lãnh thổ.
Vì vậy, trước khi nộp đơn cần kiểm tra đúng Tòa án có thẩm quyền giải quyết, thay vì áp dụng máy móc thông tin về cơ cấu Tòa án trước ngày 01/07/2025.
7. Những sai lầm nên tránh khi tự bảo vệ tài sản
Khi quyền sở hữu bị xâm phạm, chủ sở hữu có quyền tự bảo vệ quyền của mình nhưng biện pháp được sử dụng phải phù hợp với pháp luật. Điều 164 Bộ luật Dân sự 2015 quy định việc tự bảo vệ, ngăn chặn hành vi xâm phạm phải bằng biện pháp không trái với quy định của pháp luật.
Một số sai lầm nên tránh gồm:
– Tự ý sử dụng biện pháp trái pháp luật. Không nên tự ý thực hiện các hành vi có thể tiếp tục làm phát sinh tranh chấp hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác để lấy lại tài sản. Thay vào đó, cần ưu tiên các phương thức hợp pháp như yêu cầu hoàn trả, yêu cầu chấm dứt hành vi cản trở và sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp theo quy định.
– Làm mất hoặc thay đổi chứng cứ. Không nên xóa tin nhắn, làm mất giấy tờ, chỉnh sửa hình ảnh hoặc thay đổi dữ liệu liên quan đến vụ việc. Những tài liệu này có thể có giá trị trong việc chứng minh quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
– Chỉ trao đổi bằng lời nói. Trong những vụ việc có nguy cơ phát sinh tranh chấp, nên lưu lại những nội dung trao đổi quan trọng. Điều này giúp xác định yêu cầu của các bên, thời điểm yêu cầu và phản hồi của người đang giữ hoặc sử dụng tài sản.
– Yêu cầu bồi thường nhưng không chứng minh được thiệt hại. Không nên đưa ra một khoản tiền bồi thường chỉ dựa trên ước tính chủ quan. Nếu yêu cầu bồi thường, cần xác định căn cứ phát sinh trách nhiệm, thiệt hại thực tế và tài liệu chứng minh tương ứng.
– Khởi kiện khi chưa xác định rõ yêu cầu. Trước khi khởi kiện, nên xác định rõ ba vấn đề: tài sản nào đang bị xâm phạm, quyền nào của mình bị ảnh hưởng và mình yêu cầu Tòa án giải quyết vấn đề gì.
Trong mọi trường hợp, mục tiêu của việc bảo vệ quyền sở hữu tài sản không chỉ là khôi phục quyền của chủ sở hữu mà còn bảo đảm việc giải quyết tranh chấp đúng quy định pháp luật. Như vậy, bảo vệ quyền sở hữu tài sản trước hết cần xác định đúng quyền của chủ sở hữu và hành vi đang xâm phạm quyền đó.. Theo Bộ luật Dân sự 2015, chủ sở hữu, chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền tự bảo vệ bằng biện pháp không trái pháp luật và có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền trả lại tài sản, chấm dứt hành vi cản trở trái pháp luật việc thực hiện quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản và bồi thường thiệt hại khi có đủ căn cứ. Trong quá trình giải quyết, việc chuẩn bị chứng cứ đầy đủ, xác định đúng yêu cầu và lựa chọn giữa thương lượng với khởi kiện sẽ giúp việc bảo vệ quyền sở hữu được thực hiện có cơ sở và đúng trình tự pháp luật.
Liên hệ Luật Triệu Phúc để được hỗ trợ
Trên đây là những thông tin pháp lý cơ bản liên quan đến vấn đề Quý khách đang quan tâm. Trong thực tế, tùy từng trường hợp cụ thể, hồ sơ, điều kiện áp dụng và hướng xử lý có thể khác nhau.
Nếu Quý khách cần được tư vấn chi tiết, rà soát hồ sơ hoặc hỗ trợ thực hiện thủ tục pháp lý, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH Triệu Phúc để được hỗ trợ.
CÔNG TY LUẬT TNHH TRIỆU PHÚC
- Hotline tư vấn: 0906.254.568
- Hotline tranh tụng: 0961.821.254
- Email: luattrieuphuc@gmail.com
- Website: https://luattrieuphuc.vn/
- Địa chỉ:
– Tòa nhà HH2 Bắc Hà, số 15 Tố Hữu, phường Thanh Xuân, Hà Nội.
– Số 9 tổ 20 (nay là số 62, ngõ 2 Hoàng Quốc Việt), phường Nghĩa Đô, Hà Nội
Luật Triệu Phúc – Đồng hành cùng Quý khách trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý một cách rõ ràng, đúng quy định và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
