HÔN NHÂN ĐỒNG GIỚI TẠI VIỆT NAM: PHÁP LUẬT QUY ĐỊNH THẾ NÀO?

Ảnh. Khoảnh khắc đầy hạnh phúc của cặp đôi Ninh Anh Bùi và Nguyễn Tùng Dương trong “đám cưới bí mật”
Hôn nhân đồng giới là vấn đề nhận được nhiều sự quan tâm trong những năm gần đây, đặc biệt khi pháp luật Việt Nam đã có sự thay đổi đáng chú ý trong cách quy định về quan hệ giữa những người cùng giới tính. Tuy nhiên, một vấn đề thường gây nhầm lẫn là việc pháp luật không còn quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính không đồng nghĩa với việc hôn nhân đồng giới đã được Nhà nước công nhận.
Vậy pháp luật Việt Nam hiện nay quy định như thế nào về hôn nhân đồng giới? Hai người cùng giới có được đăng ký kết hôn tại Việt Nam hay không? Nếu sống chung thì tài sản được giải quyết thế nào, quyền thừa kế giữa hai người được xác định ra sao và trường hợp kết hôn ở nước ngoài có được công nhận tại Việt Nam hay không? Những nội dung này sẽ được làm rõ dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.
1. Hôn nhân đồng giới là gì?
Hôn nhân đồng giới có thể hiểu là quan hệ hôn nhân giữa hai người có cùng giới tính. Hai người có thể tự nguyện xác lập quan hệ tình cảm, chung sống, xây dựng cuộc sống gia đình hoặc tổ chức lễ cưới. Tuy nhiên, về mặt pháp lý, cần phân biệt giữa việc hai người cùng giới chung sống với nhau và việc Nhà nước công nhận họ là vợ chồng. Tại Việt Nam, quan hệ giữa những người cùng giới tính hiện chưa được công nhận là quan hệ hôn nhân theo pháp luật hôn nhân và gia đình.
Điểm quan trọng khi tìm hiểu vấn đề này là không nên đồng nhất giữa “không còn cấm” và “được pháp luật công nhận”. Hai khái niệm này có ý nghĩa pháp lý khác nhau và chính sự khác biệt đó quyết định quyền đăng ký kết hôn cũng như nhiều quyền, nghĩa vụ liên quan đến tài sản, thừa kế của các cặp đôi cùng giới.
2. Pháp luật Việt Nam quy định về hôn nhân đồng giới như thế nào?
Để hiểu đúng tình trạng pháp lý của hôn nhân đồng giới tại Việt Nam, cần nhìn vào sự thay đổi trong quy định của pháp luật qua các thời kỳ. Trước đây, pháp luật Việt Nam từng có quy định theo hướng cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính. Tuy nhiên, khi Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 được ban hành, cách tiếp cận này đã thay đổi: luật không còn duy trì quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính như trước mà quy định về việc Nhà nước không thừa nhận quan hệ hôn nhân này.
Theo khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành, Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định tình trạng của hôn nhân đồng giới tại Việt Nam hiện nay. Như vậy, pháp luật đã có sự thay đổi theo hướng không còn quy định cấm như trước, nhưng đồng thời vẫn chưa trao cho các cặp đôi cùng giới tư cách vợ chồng được pháp luật công nhận.
2.1. Việt Nam còn “cấm” hôn nhân đồng giới không?
Có thể nói, pháp luật Việt Nam hiện nay không còn quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính theo cách như trước đây. Đây là một trong những điểm thay đổi đáng chú ý của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 so với quy định trước đó. Tuy nhiên, việc bỏ quy định cấm không đồng nghĩa với việc Nhà nước đã công nhận hôn nhân đồng giới.
Nói một cách dễ hiểu, “không cấm” chỉ phản ánh việc pháp luật không còn xác định kết hôn giữa những người cùng giới tính là một hành vi bị cấm như trước. Trong khi đó, “không thừa nhận” lại có nghĩa là Nhà nước không xác lập quan hệ vợ chồng về mặt pháp lý giữa hai người cùng giới tính. Vì vậy, hai người cùng giới có thể lựa chọn chung sống và xây dựng cuộc sống gia đình, nhưng không thể dựa vào việc pháp luật đã bỏ quy định cấm để khẳng định rằng họ đã có quan hệ vợ chồng hợp pháp.
2.2. Không cấm có đồng nghĩa với được công nhận không?
Không. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi tìm hiểu về hôn nhân đồng giới. Việc pháp luật không còn quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính không tạo ra quyền đăng ký kết hôn cho các cặp đôi này. Bởi khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình vẫn quy định Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính nên quan hệ này chưa được xác lập tư cách vợ chồng theo pháp luật Việt Nam.
Có thể khái quát sự khác biệt này như sau: không còn cấm không có nghĩa là được công nhận, và được công nhận mới là cơ sở để các bên có thể đăng ký kết hôn và hưởng đầy đủ quyền, nghĩa vụ pháp lý của vợ chồng. Vì vậy, khi đề cập đến pháp luật về hôn nhân đồng giới, cách diễn đạt chính xác là pháp luật Việt Nam hiện không còn quy định cấm nhưng vẫn không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính.
3. Cặp đôi đồng giới có được đăng ký kết hôn tại Việt Nam không?

Hiện nay, hai người cùng giới tính không thể đăng ký kết hôn tại Việt Nam với tư cách vợ chồng. Căn cứ vào khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành, Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Vì vậy, cơ quan có thẩm quyền không thực hiện việc đăng ký kết hôn để xác lập quan hệ vợ chồng giữa hai người cùng giới.
Điều này cũng có nghĩa rằng việc hai người cùng giới tổ chức lễ cưới, sống chung hoặc được gia đình hai bên thừa nhận về mặt tình cảm không làm phát sinh đầy đủ quyền và nghĩa vụ của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình. Chẳng hạn, hai người có thể cùng xây dựng cuộc sống, cùng mua tài sản hoặc hỗ trợ nhau về kinh tế, nhưng khi xảy ra tranh chấp thì không thể mặc nhiên áp dụng toàn bộ chế độ tài sản của vợ chồng. Tương tự, khi một bên qua đời, người còn lại cũng không đương nhiên được xác định là người thừa kế với tư cách vợ hoặc chồng.
Chính vì vậy, trong bối cảnh hôn nhân đồng giới chưa được pháp luật công nhận, các cặp đôi cùng giới cần quan tâm đến những cơ chế pháp lý khác có thể sử dụng để bảo vệ quyền và lợi ích của mỗi bên, đặc biệt là trong các vấn đề về tài sản và thừa kế.
4. Sống chung đồng giới thì tài sản được giải quyết thế nào?
![]()
Việc hai người cùng giới sống chung nhưng không được công nhận là vợ chồng không có nghĩa mọi tài sản giữa họ đều không được pháp luật bảo vệ. Khi phát sinh tranh chấp, quyền đối với tài sản có thể được xác định dựa trên nguồn gốc tài sản, người trực tiếp tạo lập hoặc mua tài sản, giấy tờ sở hữu, mức độ đóng góp của mỗi bên và thỏa thuận giữa hai người theo quy định của pháp luật dân sự.
Chẳng hạn, nếu một người sử dụng tiền riêng để mua tài sản và có đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu thì cần căn cứ vào những tài liệu đó để xác định quyền đối với tài sản. Nếu cả hai cùng đóng góp tiền để mua tài sản thì có thể phát sinh quan hệ sở hữu chung và quyền lợi của mỗi người sẽ được xem xét dựa trên phần đóng góp hoặc thỏa thuận giữa các bên. Đối với những tài sản có giá trị lớn như nhà đất, ô tô, khoản đầu tư hoặc tài sản được hình thành từ đóng góp của cả hai, việc lưu giữ hợp đồng, chứng từ thanh toán và tài liệu chứng minh phần đóng góp sẽ có ý nghĩa quan trọng khi cần xác định quyền sở hữu.
Điểm cần lưu ý là quan hệ tài sản giữa hai người cùng giới không mặc nhiên được áp dụng chế độ tài sản của vợ chồng, bởi họ không có tư cách vợ chồng được pháp luật hôn nhân và gia đình công nhận. Vì vậy, việc chủ động thỏa thuận về tài sản và xác lập quyền sở hữu rõ ràng ngay từ đầu có thể giúp hạn chế tranh chấp về sau.
5. Quyền thừa kế giữa hai người đồng giới được xác định thế nào?
Bên cạnh vấn đề tài sản trong thời gian chung sống, thừa kế cũng là một vấn đề đặc biệt đáng lưu ý đối với các cặp đôi hôn nhân đồng giới. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, hàng thừa kế thứ nhất gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ và con nuôi của người chết. Do pháp luật Việt Nam hiện không công nhận hôn nhân giữa hai người cùng giới tính nên người bạn đời cùng giới không đương nhiên được xác định là vợ hoặc chồng để hưởng thừa kế theo pháp luật.
Tuy nhiên, pháp luật dân sự vẫn cho phép một người lập di chúc để định đoạt tài sản của mình. Vì vậy, nếu muốn để lại tài sản cho người bạn đời cùng giới, một người có thể lập di chúc theo đúng quy định của pháp luật. Khi đó, việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo nội dung di chúc, đồng thời vẫn phải tuân thủ các quy định có liên quan của Bộ luật Dân sự.
Đặc biệt, khi lập di chúc cần lưu ý Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 về những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc. Trong một số trường hợp, những người thuộc diện được pháp luật bảo vệ vẫn có quyền hưởng một phần di sản nhất định dù nội dung di chúc có quy định khác. Vì vậy, đối với các cặp đôi cùng giới có tài sản chung hoặc mong muốn bảo đảm quyền lợi cho nhau khi một bên qua đời, việc lập di chúc và chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản là vấn đề nên được quan tâm.
6. Kết hôn đồng giới ở nước ngoài có được công nhận tại Việt Nam không?
![]()
Một số quốc gia cho phép hai người cùng giới tính đăng ký kết hôn theo pháp luật của quốc gia đó. Tuy nhiên, việc một cặp đôi đã đăng ký hôn nhân đồng giới ở nước ngoài không đồng nghĩa với việc quan hệ đó đương nhiên được công nhận là quan hệ vợ chồng tại Việt Nam.
Khi xem xét vấn đề này, cần căn cứ vào pháp luật Việt Nam về điều kiện và việc công nhận quan hệ hôn nhân. Trong khi khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình vẫn quy định Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính, giấy chứng nhận kết hôn do nước ngoài cấp không làm thay đổi quy định này khi quan hệ đó được xem xét tại Việt Nam.
Do đó, nếu cặp đôi đã kết hôn ở nước ngoài nhưng có tài sản, quyền lợi hoặc giao dịch cần giải quyết tại Việt Nam, từng vấn đề cần được xem xét theo quy định pháp luật tương ứng. Không nên mặc nhiên cho rằng giấy chứng nhận kết hôn của nước ngoài sẽ tạo ra đầy đủ quyền và nghĩa vụ của vợ chồng theo pháp luật Việt Nam.
7. Câu hỏi thường gặp về hôn nhân đồng giới
Việt Nam cho kết hôn đồng giới chưa? -> Chưa. Pháp luật Việt Nam hiện không còn quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính như trước đây, nhưng Nhà nước vẫn không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính theo khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình.
Luật hôn nhân đồng giới tại Việt Nam quy định như thế nào? ->Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa công nhận quan hệ hôn nhân đồng giới là quan hệ vợ chồng. Quy định trọng tâm cần lưu ý là khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình về việc Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính.
Hai người đồng giới có được tổ chức đám cưới không? -> Việc tổ chức đám cưới hoặc chung sống với nhau không làm phát sinh tư cách vợ chồng theo pháp luật Việt Nam. Cần phân biệt giữa việc tổ chức lễ cưới trong đời sống thực tế và việc đăng ký kết hôn để xác lập quan hệ vợ chồng về mặt pháp lý.
Hai người đồng giới có thể đứng tên chung tài sản không? -> Có thể xác lập quyền sở hữu chung đối với tài sản theo quy định của pháp luật dân sự nếu đáp ứng các điều kiện tương ứng. Việc đứng tên chung tài sản không đồng nghĩa với việc hai người được pháp luật công nhận là vợ chồng.
Người đồng giới có thể để lại tài sản cho bạn đời không?-> Có. Một người có thể lập di chúc để định đoạt tài sản của mình cho người bạn đời cùng giới. Tuy nhiên, việc phân chia di sản vẫn phải tuân thủ các quy định của Bộ luật Dân sự, bao gồm cả quy định về những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.
Kết luận
Như vậy, hôn nhân đồng giới tại Việt Nam hiện chưa được pháp luật công nhận, nhưng cũng không nên hiểu rằng pháp luật hiện nay vẫn “cấm” các cặp đôi cùng giới sống chung hoặc xác lập quan hệ tình cảm. Điểm quan trọng nhất cần phân biệt là pháp luật đã không còn duy trì quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính như trước đây, nhưng khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành vẫn quy định Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính.
Do chưa có tư cách vợ chồng theo pháp luật Việt Nam, các cặp đôi cùng giới cần đặc biệt lưu ý đến việc xác lập quyền sở hữu tài sản, thỏa thuận về tài sản và lập di chúc nếu muốn bảo đảm quyền lợi cho nhau. Đối với những trường hợp cụ thể liên quan đến hôn nhân đồng giới, tài sản, thừa kế hoặc giấy chứng nhận kết hôn được cấp ở nước ngoài, việc xem xét hồ sơ và quy định pháp luật áp dụng cho từng trường hợp sẽ giúp xác định chính xác quyền và nghĩa vụ của các bên.
CÔNG TY LUẬT TNHH TRIỆU PHÚC
Hotline: 0909.XXX.XXX – 0918.XXX.XXX
Email: [email protected]
Website: luattrieuphuc.vn
Trụ sở: Hà Nội
Văn phòng: Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực: Tư vấn pháp luật – Luật doanh nghiệp – Luật đất đai – Hôn nhân và gia đình – Dân sự – Thừa kế
CÔNG TY LUẬT TNHH TRIỆU PHÚC
- Hotline tư vấn: 0906.254.568
- Hotline tranh tụng: 0961.821.254
- Email: [email protected]
- Website: https://luattrieuphuc.vn/
- Địa chỉ: Tòa nhà HH2 Bắc Hà, số 15 Tố Hữu, phường Thanh Xuân, Hà Nội./ Số 9 tổ 20 (nay là số 62, ngõ 2 Hoàng Quốc Việt), phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
