Loại hình doanh nghiệp là gì: Đặc điểm và cách lựa chọn

Loại hình doanh nghiệp là một trong những vấn đề cần quan tâm khi bắt đầu thành lập công ty. Việc lựa chọn đúng loại hình ngay từ đầu sẽ ảnh hưởng đến quyền kiểm soát, trách nhiệm tài sản, cách quản lý vốn và khả năng mở rộng hoạt động kinh doanh sau này. Vậy loại hình doanh nghiệp là gì?, làm thế nào để biết doanh nghiệp mình thành lập thuộc loại hình doanh nghiệp nào? là câu hỏi kinh điển của phần lớn các tổ chức, cá nhân trong buổi đầu khởi nghiệp. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu. 

1. Loại hình doanh nghiệp là gì?

Doanh nghiệp (Enterprise) là gì? Các loại hình doanh nghiệp

Loại hình doanh nghiệp là gì? Hiểu đơn giản, đây là hình thức tổ chức pháp lý mà doanh nghiệp lựa chọn khi thành lập và hoạt động kinh doanh. Nói cách khác, nếu đang tìm hiểu mô hình doanh nghiệp để bắt đầu kinh doanh, bạn không nên chỉ quan tâm đến việc “thành lập công ty nào”, mà cần xem loại hình đó có phù hợp với số người góp vốn, khả năng tài chính và kế hoạch phát triển lâu dài hay không

2. Hiện nay có những loại hình doanh nghiệp nào?

Theo quy định của Luật doanh nghiệp, các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam hiện gồm 5 loại chính:

  1. Công ty TNHH hai thành viên trở lên.
  2. Công ty TNHH một thành viên.
  3. Công ty cổ phần.
  4. Công ty hợp danh.
  5. Doanh nghiệp tư nhân.

Mỗi loại hình công ty có cách tổ chức và cơ chế chịu trách nhiệm khác nhau. Trong đó, công ty TNHH và công ty cổ phần là những mô hình thường được cân nhắc khi cá nhân, tổ chức chuẩn bị thành lập doanh nghiệp.

2.1. Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH):

Loại hình công ty TNHH được quy định tại Chương III của Luật Doanh nghiệp 2020. Loại hình doanh nghiệp này bao gồm:

2.1.1 Công ty TNHH từ hai thành viên trở lên.

Công ty TNHH 2 thành viên trở lên là gì ? - Luật Hồng Phúc

Theo Điều 46 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH hai thành viên trở lên có từ 02 đến 50 thành viên, có thể là cá nhân hoặc tổ chức.

Một số đặc điểm chính:

  • Thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi phần vốn đã góp, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác.
  • Có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Phần vốn góp được chuyển nhượng theo các điều kiện và trường hợp do pháp luật quy định.
  • Không được phát hành cổ phần, trừ trường hợp chuyển đổi thành công ty cổ phần.
  • Có thể phát hành trái phiếu theo quy định pháp luật.

Với cơ cấu từ 2 đến 50 thành viên, loại hình này phù hợp với nhóm cá nhân hoặc tổ chức cùng góp vốn nhưng vẫn muốn giới hạn trách nhiệm tài sản.

2.1.2 Công ty TNHH một thành viên.

Điều kiện thành lập công ty tnhh 1 thành viên - OCEAN EEC

Theo Điều 74 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH một thành viên do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu.

Các đặc điểm chính gồm:

  • Chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty theo quy định pháp luật.
  • Có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Không được phát hành cổ phần, trừ trường hợp chuyển đổi thành công ty cổ phần.
  • Có thể phát hành trái phiếu theo quy định pháp luật.

Đây là lựa chọn phù hợp với cá nhân hoặc tổ chức muốn tự kiểm soát doanh nghiệp, không muốn chia sẻ quyền sở hữu với nhiều thành viên khác.

2.2. Công ty cổ phần:

Công ty cổ phần: Khái niệm, đặc điểm và thủ tục thành lập

Công ty cổ phần là một trong những loại hình doanh nghiệp phổ biến, đặc biệt với những doanh nghiệp có định hướng mở rộng quy mô và huy động vốn.

Theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có những đặc điểm cơ bản:

  • Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần.
  • Có ít nhất 03 cổ đông và không giới hạn số lượng cổ đông tối đa.
  • Cổ đông có thể là cá nhân hoặc tổ chức.
  • Cổ đông chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp.
  • Có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Có quyền phát hành cổ phần, trái phiếu và các loại chứng khoán khác theo quy định pháp luật.
  • Việc chuyển nhượng cổ phần nhìn chung linh hoạt hơn so với phần vốn góp trong công ty TNHH, nhưng vẫn có một số trường hợp bị hạn chế theo quy định pháp luật và điều lệ công ty.

Nhờ cơ cấu vốn được chia thành cổ phần, công ty cổ phần phù hợp với doanh nghiệp dự kiến mở rộng quy mô, thu hút thêm nhà đầu tư hoặc huy động vốn.

2.3. Công ty hợp danh:

Công ty hợp danh là gì? Khái niệm và đặc điểm

Các quy định của công ty hợp danh được nêu tại Điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020, cụ thể

  • Có ít nhất 02 thành viên là chủ sở hữu chung của công ty (thành viên hợp danh), cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung. Ngoài ra, còn có thêm thành viên góp vốn:
  • Thành viên hợp danh phải là cá nhân, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty;
    • Thành viên góp vốn là tổ chức, cá nhân và chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã cam kết góp vào công ty.
    • Công ty hợp danh có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Công ty hợp danh không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào.

2.4. Doanh nghiệp tư nhân:

PHÁP LUẬT QUY ĐỊNH VỀ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHƯ THẾ NÀO?

Trong các loại hình doanh nghiệp, doanh nghiệp tư nhân là loại hình được nhiều người lựa chọn cho quy mô kinh doanh nhỏ. Các đặc điểm của doanh nghiệp tư nhân được nêu tại Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020 như sau:

  • Là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.
  • Không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào.
  • Mỗi người chỉ được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân. Chủ doanh nghiệp tư nhân không được đồng thời là chủ hộ kinh doanh, thành viên hợp danh của công ty hợp danh.
  • Doanh nghiệp tư nhân không được quyền góp vốn thành lập hoặc mua cổ phần, phần vốn góp trong công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần.

3. So sánh các loại hình doanh nghiệp

Tiêu chí TNHH 1 thành viên TNHH 2 thành viên trở lên Công ty cổ phần Công ty hợp danh Doanh nghiệp tư nhân
Số người sở hữu/góp vốn 1 chủ sở hữu 2–50 thành viên Từ 3 cổ đông Ít nhất 2 thành viên hợp danh 1 chủ doanh nghiệp
Trách nhiệm tài sản Hữu hạn trong phạm vi vốn góp Hữu hạn trong phạm vi vốn góp Hữu hạn trong phạm vi vốn góp Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản Chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản
Khả năng huy động vốn Hạn chế hơn Hạn chế hơn Tốt, phù hợp huy động nhiều nhà đầu tư Hạn chế Hạn chế
Chuyển nhượng vốn Có điều kiện Có điều kiện Tương đối linh hoạt Có hạn chế nhất định Không có phần vốn góp để chuyển nhượng như công ty
Cơ cấu quản lý Chủ sở hữu kiểm soát Chia sẻ giữa các thành viên Phụ thuộc cơ cấu cổ đông và quản trị Vai trò lớn của thành viên hợp danh Chủ doanh nghiệp trực tiếp quyết định

Qua bảng trên có thể thấy, không có loại hình công ty nào phù hợp với tất cả doanh nghiệp. Mỗi mô hình có ưu điểm, hạn chế và mức độ trách nhiệm khác nhau:

Cách chọn loại hình doanh nghiệp - Dịch vụ thuế BR-VT

  • Một cá nhân/tổ chức muốn tự kiểm soát: Công ty TNHH một thành viên.
  • Vài người cùng góp vốn: Công ty TNHH hai thành viên trở lên.
  • Muốn mở rộng, gọi vốn từ nhiều nhà đầu tư: Công ty cổ phần.
  • Các thành viên có uy tín và tin tưởng lẫn nhau: Công ty hợp danh.
  • Một cá nhân muốn trực tiếp kinh doanh: Doanh nghiệp tư nhân.

4. Những điểm cần cân nhắc trước khi chọn

Trước khi quyết định mô hình doanh nghiệp, bạn nên xem xét ít nhất 4 yếu tố sau:

Quyền kiểm soát: Bạn muốn tự mình quyết định hay chấp nhận chia sẻ quyền quyết định với các thành viên, cổ đông khác? Số lượng người góp vốn càng nhiều thì cơ chế quản trị càng cần được tính toán rõ ràng.

Trách nhiệm tài sản: Đây là yếu tố rất quan trọng. Công ty TNHH và công ty cổ phần có cơ chế trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp, trong khi thành viên hợp danh và chủ doanh nghiệp tư nhân phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản theo quy định.

Nhu cầu về vốn: Nếu chỉ cần vốn từ một hoặc vài người, công ty TNHH có thể đáp ứng tốt. Nếu dự kiến huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư, công ty cổ phần có lợi thế hơn.

Khả năng thay đổi sau này: Đừng chỉ nhìn vào tình trạng hiện tại. Một doanh nghiệp ban đầu có thể chỉ có một vài người góp vốn nhưng sau vài năm có thể cần thêm nhà đầu tư, thay đổi cơ cấu sở hữu hoặc mở rộng quy mô.

Vì vậy, khi tìm hiểu loại hình doanh nghiệp là gì và lựa chọn mô hình phù hợp, hãy đặt cả kế hoạch phát triển trong tương lai vào quyết định thay vì chỉ nhìn vào nhu cầu hiện tại.

-> Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp là bước quan trọng khi bắt đầu kinh doanh. Mỗi mô hình có sự khác nhau về số lượng thành viên, quyền kiểm soát, trách nhiệm tài sản và khả năng huy động vốn. Do đó, trước khi thành lập, cá nhân và tổ chức nên xác định rõ nhu cầu hiện tại, khả năng tài chính và định hướng phát triển để lựa chọn loại hình phù hợp. Đồng thời, cần đối chiếu với quy định pháp luật hiện hành, trong đó Luật Doanh nghiệp 2020 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025

Liên hệ Luật Triệu Phúc để được hỗ trợ

Trên đây là những thông tin pháp lý cơ bản liên quan đến vấn đề Quý khách đang quan tâm. Trong thực tế, tùy từng trường hợp cụ thể, hồ sơ, điều kiện áp dụng và hướng xử lý có thể khác nhau.

Nếu Quý khách cần được tư vấn chi tiết, rà soát hồ sơ hoặc hỗ trợ thực hiện thủ tục pháp lý, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH Triệu Phúc để được hỗ trợ.

CÔNG TY LUẬT TNHH TRIỆU PHÚC

– Tòa nhà HH2 Bắc Hà, số 15 Tố Hữu, phường Thanh Xuân, Hà Nội.

– Số 9 tổ 20 (nay là số 62, ngõ 2 Hoàng Quốc Việt), phường Nghĩa Đô, Hà Nội

Luật Triệu Phúc – Đồng hành cùng Quý khách trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý một cách rõ ràng, đúng quy định và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *