Người không có quốc tịch tại Việt Nam: Cư trú, giấy tờ và cách xác định quốc tịch:
Tình trạng không quốc tịch có thể phát sinh trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, chẳng hạn một người không được bất kỳ quốc gia nào xác nhận là công dân, cha mẹ đều không có quốc tịch, không xác định được quốc tịch của cha mẹ hoặc hồ sơ nhân thân không đầy đủ. Tại Việt Nam, vấn đề này liên quan đồng thời đến pháp luật về quốc tịch, cư trú, hộ tịch và nhập cảnh, xuất cảnh. Hiện nay, khi xem xét vấn đề này cần đặt Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008 trong mối liên hệ với Luật số 79/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quốc tịch Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025.
Người không quốc tịch là ai?

Theo khoản 2 Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam, người không quốc tịch là người không có quốc tịch Việt Nam và cũng không có quốc tịch nước ngoài. Quy định này cho thấy căn cứ cốt lõi để xác định một người có phải là người không quốc tịch hay không nằm ở tình trạng quốc tịch, chứ không đơn thuần ở việc người đó có giấy tờ tùy thân hay không.
Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa “không có giấy tờ chứng minh quốc tịch” và “không có quốc tịch”. Một người có thể chưa có căn cước, hộ chiếu hoặc giấy tờ chứng minh quốc tịch nhưng trên thực tế vẫn có quốc tịch Việt Nam hoặc quốc tịch nước ngoài. Ngược lại, nếu không có căn cứ xác nhận người đó mang quốc tịch Việt Nam hoặc quốc tịch của một quốc gia khác thì mới đặt ra vấn đề xác định tình trạng không quốc tịch.
Luật Quốc tịch cũng quy định người nước ngoài cư trú ở Việt Nam bao gồm công dân nước ngoài và người không quốc tịch thường trú hoặc tạm trú tại Việt Nam. Như vậy, “không quốc tịch” và “cư trú tại Việt Nam” là hai vấn đề pháp lý khác nhau: một vấn đề nói về quan hệ quốc tịch, còn vấn đề kia nói về tình trạng cư trú của cá nhân.
Vì sao một người có thể không có quốc tịch?

Tình trạng không quốc tịch có thể hình thành từ nhiều hoàn cảnh pháp lý khác nhau. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào việc một người thiếu giấy tờ hoặc không xác định được nguồn gốc nhân thân để kết luận ngay người đó là người không quốc tịch.
Một trường hợp đáng chú ý là trẻ em có cha mẹ không quốc tịch. Điều 17 Luật Quốc tịch Việt Nam quy định về quốc tịch của trẻ em sinh ra tại Việt Nam trong những trường hợp cha, mẹ không có quốc tịch hoặc tình trạng quốc tịch của cha mẹ thuộc các trường hợp luật định. Chẳng hạn, trẻ em sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam mà khi sinh có mẹ là người không quốc tịch, có nơi thường trú tại Việt Nam và cha không rõ là ai thì có quốc tịch Việt Nam.
Pháp luật cũng có cơ chế riêng đối với trẻ sơ sinh bị bỏ rơi và trẻ em được tìm thấy trên lãnh thổ Việt Nam mà không rõ cha mẹ. Theo Điều 18 Luật Quốc tịch Việt Nam, trẻ em thuộc trường hợp này có quốc tịch Việt Nam; đồng thời pháp luật dự liệu trường hợp sau đó xác định được cha hoặc mẹ và người đó chỉ có quốc tịch nước ngoài, từ đó xử lý tiếp tình trạng quốc tịch của trẻ theo quy định.
Những quy định này thể hiện rõ chính sách hạn chế tình trạng không quốc tịch, đặc biệt đối với trẻ em. Điều 8 Luật Quốc tịch Việt Nam xác định Nhà nước tạo điều kiện để trẻ em sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam có quốc tịch và tạo điều kiện để người không quốc tịch thường trú tại Việt Nam được nhập quốc tịch Việt Nam theo quy định của pháp luật.
Ngoài ra, cũng cần phân biệt “chưa xác định được quốc tịch” với “không quốc tịch”. Trong thực tế, hồ sơ nhân thân có thể không đầy đủ hoặc thông tin về cha mẹ chưa được xác minh, khiến cơ quan có thẩm quyền chưa đủ cơ sở xác định một người mang quốc tịch nào. Tình trạng chưa xác định được này không đồng nghĩa với việc người đó đương nhiên là người không quốc tịch.
Người không quốc tịch khác người nước ngoài như thế nào?
Điểm khác biệt cơ bản giữa hai nhóm này nằm ở việc cá nhân có quan hệ quốc tịch với một quốc gia hay không.
Người nước ngoài là người có quốc tịch của một quốc gia khác Việt Nam. Trong khi đó, người không quốc tịch là người không có quốc tịch Việt Nam và cũng không có quốc tịch nước ngoài.
Có thể khái quát sự khác biệt như sau:
| Tiêu chí | Người nước ngoài | Người không quốc tịch |
|---|---|---|
| Quốc tịch | Có quốc tịch của một quốc gia khác Việt Nam | Không có quốc tịch Việt Nam và cũng không có quốc tịch nước ngoài |
| Quan hệ với quốc gia | Có quan hệ quốc tịch với quốc gia mà mình là công dân | Không có quan hệ quốc tịch với quốc gia nào |
| Hộ chiếu | Thông thường có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại do quốc gia mang quốc tịch cấp | Có thể không có hộ chiếu của bất kỳ quốc gia nào |
| Cư trú tại Việt Nam | Có thể tạm trú hoặc thường trú theo quy định | Có thể tạm trú hoặc thường trú theo quy định áp dụng |
| Vấn đề pháp lý trọng tâm | Quốc tịch nước ngoài và tình trạng cư trú tại Việt Nam | Tình trạng không quốc tịch và tình trạng cư trú tại Việt Nam |
Do đó, không nên hiểu người không quốc tịch đơn giản là “người nước ngoài không có hộ chiếu”. Hộ chiếu là giấy tờ đi lại do một quốc gia cấp, còn quốc tịch là quan hệ pháp lý giữa cá nhân và một quốc gia.
Người không quốc tịch tại Việt Nam có quyền gì?

Luật Quốc tịch Việt Nam xác định mỗi cá nhân đều có quyền có quốc tịch và Nhà nước có chính sách hạn chế tình trạng không quốc tịch. Đây là nguyên tắc được thể hiện tại Điều 2 và Điều 8 Luật Quốc tịch Việt Nam.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa quyền của cá nhân nói chung và những quyền mà pháp luật dành riêng cho công dân Việt Nam. Người không quốc tịch đang cư trú tại Việt Nam không phải là người không có quyền; họ vẫn chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam và được hưởng các quyền, đồng thời thực hiện các nghĩa vụ tương ứng với địa vị pháp lý và tình trạng cư trú của mình.
Mặt khác, không phải mọi quyền của công dân Việt Nam đều mặc nhiên áp dụng cho người không quốc tịch. Khi xem xét một quyền cụ thể, cần tiếp tục đối chiếu với pháp luật chuyên ngành để xác định đối tượng được hưởng quyền đó.
Đối với vấn đề quốc tịch, pháp luật Việt Nam không coi tình trạng không quốc tịch là một tình trạng phải kéo dài vô thời hạn. Chính sách của Nhà nước là hạn chế tình trạng này và tạo điều kiện để người không quốc tịch thường trú tại Việt Nam có thể được nhập quốc tịch Việt Nam khi đáp ứng các điều kiện theo luật định.
Người không quốc tịch sử dụng giấy tờ gì?

Giấy tờ mà người không quốc tịch sử dụng phụ thuộc vào tình trạng cư trú và hoàn cảnh cụ thể của từng người. Không có cơ sở để cho rằng tất cả người không quốc tịch tại Việt Nam đều sử dụng một loại giấy tờ duy nhất.
Đối với lĩnh vực nhập cảnh, xuất cảnh và cư trú của người nước ngoài, văn bản hiện hành cần đối chiếu là Văn bản hợp nhất số 62/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026 về Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
Đối với người nước ngoài thường trú tại Việt Nam nhưng không có hộ chiếu, pháp luật về xuất nhập cảnh có cơ chế cấp Giấy phép xuất nhập cảnh trong những trường hợp đáp ứng điều kiện luật định. Theo quy định hướng dẫn của Bộ Công an, giấy phép này dành cho người nước ngoài thường trú tại Việt Nam không có hộ chiếu; đáng lưu ý, Giấy phép xuất nhập cảnh không có giá trị thay thế hộ chiếu và không xác định quốc tịch của người được cấp.
Điểm này có ý nghĩa thực tế quan trọng. Một loại giấy tờ được cấp để phục vụ việc xuất nhập cảnh hoặc chứng minh tình trạng cư trú không đương nhiên trở thành giấy tờ xác lập quốc tịch Việt Nam.
Vì vậy, khi kiểm tra giấy tờ của một người không quốc tịch, nên tách thành ba vấn đề: người đó là ai; người đó có quốc tịch nào; và người đó đang có tình trạng cư trú, giấy tờ xuất nhập cảnh nào tại Việt Nam.
Trẻ em sinh ra có nguy cơ không quốc tịch được xử lý thế nào?

Đối với trẻ em, pháp luật Việt Nam có nhiều quy định nhằm hạn chế khả năng phát sinh tình trạng không quốc tịch.
Như đã nêu, Điều 17 Luật Quốc tịch Việt Nam quy định những trường hợp trẻ em sinh ra tại Việt Nam có cha mẹ không quốc tịch hoặc có tình trạng quốc tịch đặc biệt. Trong đó, trẻ em sinh ra tại Việt Nam có mẹ là người không quốc tịch, mẹ có nơi thường trú tại Việt Nam và cha không rõ là ai thì có quốc tịch Việt Nam.
Đối với trẻ sơ sinh bị bỏ rơi hoặc trẻ em được tìm thấy trên lãnh thổ Việt Nam mà không rõ cha mẹ, Điều 18 quy định trẻ có quốc tịch Việt Nam. Tuy nhiên, luật cũng dự liệu trường hợp sau đó xác định được cha hoặc mẹ và người đó chỉ có quốc tịch nước ngoài. Khi đó, tình trạng quốc tịch của trẻ được xử lý theo các điều kiện cụ thể mà pháp luật quy định.
Như vậy, không thể chỉ sử dụng một tiêu chí duy nhất là “sinh ra tại Việt Nam” để kết luận về quốc tịch. Cần xem xét đồng thời hoàn cảnh của cha mẹ, tình trạng quốc tịch, nơi thường trú và các điều kiện cụ thể được Luật Quốc tịch quy định.
Người không quốc tịch muốn có quốc tịch Việt Nam thì phải làm gì?

Trước hết cần xác định chính xác người đó thuộc trường hợp nào. Đây là bước quan trọng vì xác định quốc tịch Việt Nam và xin nhập quốc tịch Việt Nam là hai vấn đề pháp lý khác nhau.
Nếu một người cho rằng mình vốn đã có quốc tịch Việt Nam nhưng hiện không có giấy tờ chứng minh rõ ràng, cần kiểm tra các căn cứ xác định và chứng minh quốc tịch Việt Nam trước khi đặt vấn đề xin nhập quốc tịch.
Luật Quốc tịch Việt Nam quy định về các giấy tờ có giá trị chứng minh quốc tịch Việt Nam. Vì vậy, việc một người hiện không có hộ chiếu hoặc căn cước không đồng nghĩa với việc người đó không phải là công dân Việt Nam. Trước tiên cần xác minh xem người đó đã có quốc tịch Việt Nam hay chưa.
Trường hợp đã xác định một người thực sự không có quốc tịch Việt Nam và cũng không có quốc tịch nước ngoài, cần tiếp tục xem xét tình trạng cư trú của người đó tại Việt Nam và điều kiện để nhập quốc tịch Việt Nam.
Theo Điều 19 Luật Quốc tịch Việt Nam, công dân nước ngoài và người không quốc tịch đang thường trú tại Việt Nam có đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam có thể được nhập quốc tịch nếu đáp ứng các điều kiện luật định, trong đó có những điều kiện liên quan đến năng lực hành vi dân sự, việc tuân thủ pháp luật Việt Nam, khả năng sử dụng tiếng Việt, thời gian thường trú và khả năng bảo đảm cuộc sống tại Việt Nam.
Đáng chú ý, pháp luật hiện hành còn có quy định riêng đối với người không quốc tịch đã cư trú ổn định tại Việt Nam nhưng không có đầy đủ giấy tờ về nhân thân. Theo Điều 22 Luật Quốc tịch Việt Nam, người không quốc tịch thuộc trường hợp luật định, đã cư trú ổn định trên lãnh thổ Việt Nam từ 20 năm trở lên tính đến thời điểm Luật có hiệu lực và tuân thủ Hiến pháp, pháp luật Việt Nam thì được nhập quốc tịch Việt Nam theo trình tự, thủ tục và hồ sơ do Chính phủ quy định.
Quy định này có ý nghĩa đặc biệt đối với những trường hợp người không quốc tịch đã sinh sống lâu dài tại Việt Nam nhưng gặp khó khăn trong việc chứng minh đầy đủ nhân thân.
Thủ tục xin nhập quốc tịch Việt Nam được thực hiện như thế nào?
Đối với trường hợp thông thường, Điều 20 và Điều 21 Luật Quốc tịch Việt Nam quy định về hồ sơ và trình tự giải quyết việc xin nhập quốc tịch.
Hồ sơ về cơ bản gồm đơn xin nhập quốc tịch, giấy tờ nhân thân, bản khai lý lịch và các giấy tờ chứng minh những điều kiện tương ứng theo quy định pháp luật. Người xin nhập quốc tịch nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp nơi cư trú; sau đó hồ sơ được xác minh, thẩm tra và thực hiện các bước tiếp theo theo thẩm quyền trước khi trình Chủ tịch nước xem xét, quyết định.
Đối với người không quốc tịch, pháp luật hiện hành có điểm thuận lợi là trong trường hợp họ thuộc diện không phải thực hiện yêu cầu thôi quốc tịch nước ngoài thì quy trình được xử lý theo cơ chế tương ứng. Điều này phù hợp với bản chất của người không quốc tịch, bởi họ không có quốc tịch nước ngoài để thực hiện thủ tục thôi quốc tịch.
Tuy nhiên, hồ sơ cụ thể và trình tự thực hiện cần căn cứ vào từng trường hợp nhân thân, đặc biệt là trường hợp người không quốc tịch không có đầy đủ giấy tờ hoặc đã cư trú ổn định lâu dài tại Việt Nam.
Cần phân biệt ba trường hợp khi xác định quốc tịch
Trong thực tế, một trong những nguyên nhân dễ dẫn đến nhầm lẫn là sử dụng các khái niệm “không có giấy tờ”, “không xác định được quốc tịch” và “không quốc tịch” như thể chúng có cùng một ý nghĩa. Thực tế, đây là ba vấn đề khác nhau.
Thứ nhất, không có giấy tờ: người đó có thể vẫn có quốc tịch nhưng chưa có hoặc chưa xuất trình được giấy tờ chứng minh.
Thứ hai, chưa xác định được quốc tịch: cơ quan có thẩm quyền chưa có đủ căn cứ để kết luận người đó mang quốc tịch nào. Việc xác minh vẫn có thể tiếp tục.
Thứ ba, không quốc tịch: người đó được xác định không có quốc tịch Việt Nam và cũng không có quốc tịch nước ngoài theo định nghĩa của Luật Quốc tịch.
Việc phân biệt ba trường hợp này có ý nghĩa trực tiếp đối với hướng xử lý. Nếu một người thực tế đã có quốc tịch Việt Nam nhưng chỉ thiếu giấy tờ, vấn đề đặt ra là chứng minh hoặc xác định quốc tịch, chứ không phải xin nhập quốc tịch. Ngược lại, nếu người đó thực sự không quốc tịch thì mới cần xem xét cơ chế dành cho người không quốc tịch theo Luật Quốc tịch.
Kết luận
Theo Luật Quốc tịch Việt Nam, căn cứ cơ bản để xác định người không quốc tịch là việc người đó không có quốc tịch Việt Nam và cũng không có quốc tịch nước ngoài. Việc không có hộ chiếu, căn cước hoặc giấy tờ nhân thân không thể tự nó dẫn đến kết luận một người không quốc tịch.
Pháp luật Việt Nam đồng thời xây dựng cơ chế nhằm hạn chế tình trạng không quốc tịch, đặc biệt đối với trẻ em, và tạo điều kiện cho người không quốc tịch thường trú tại Việt Nam được nhập quốc tịch khi đáp ứng các điều kiện luật định. Đối với người không quốc tịch đã cư trú ổn định lâu dài tại Việt Nam nhưng thiếu giấy tờ nhân thân, Điều 22 Luật Quốc tịch Việt Nam còn đặt ra một cơ chế riêng để giải quyết vấn đề quốc tịch.
Vì vậy, đối với một trường hợp cụ thể, hướng xử lý phù hợp không phải là mặc nhiên yêu cầu “xin quốc tịch Việt Nam”, mà nên bắt đầu bằng việc xác minh nhân thân, xác định tình trạng quốc tịch, xác định tình trạng cư trú và kiểm tra các giấy tờ hiện có. Chỉ sau khi làm rõ những vấn đề này mới có thể xác định chính xác người đó thuộc trường hợp chứng minh quốc tịch Việt Nam, xác định tình trạng không quốc tịch hay thực hiện thủ tục nhập quốc tịch Việt Nam.
CÔNG TY LUẬT TNHH TRIỆU PHÚC
- Hotline tư vấn: 0906.254.568
- Hotline tranh tụng: 0961.821.254
- Email: [email protected]
- Website: https://luattrieuphuc.vn/
- Địa chỉ: Tòa nhà HH2 Bắc Hà, số 15 Tố Hữu, phường Thanh Xuân, Hà Nội./ Số 9 tổ 20 (nay là số 62, ngõ 2 Hoàng Quốc Việt), phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
