Có danh sách đầy đủ các nhãn hiệu đã được bảo hộ không?
Theo quy định tại Điều 93 và Điều 95 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025) về thời hạn hiệu lực và các trường hợp chấm dứt hiệu lực của Văn bằng bảo hộ, trên thực tế không thể tồn tại một danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ cố định dạng văn bản tĩnh. Dữ liệu này luôn biến động và phải được cập nhật liên tục dựa trên các cơ sở pháp lý và thực tiễn sau:
- Sự biến động do tiếp nhận đơn mới: Mỗi ngày Cục Sở hữu trí tuệ đều tiếp nhận số lượng lớn đơn đăng ký mới, làm thay đổi tình trạng ưu tiên và quyền đối với các dấu hiệu đang chờ cấp bằng.
- Sự biến động do chấm dứt hoặc hủy bỏ hiệu lực: Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có thời hạn hiệu lực là 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn. Trường hợp chủ sở hữu không nộp phí gia hạn hoặc nhãn hiệu không được sử dụng liên tục trong 5 năm, văn bằng sẽ bị chấm dứt hiệu lực.
Do đó, danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ luôn ở trạng thái động. Việc tra cứu trực tuyến tại thời điểm phát sinh nhu cầu là phương thức duy nhất để xác định chính xác tình trạng pháp lý của nhãn hiệu.

Tra cứu nhãn hiệu đã được bảo hộ ở đâu?
Căn cứ vào quy định về công khai thông tin sở hữu công nghiệp tại Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025), Cục Sở hữu trí tuệ có trách nhiệm công bố các thông tin liên quan đến văn bằng bảo hộ và đơn đăng ký trên Công báo Sở hữu công nghiệp và Cơ sở dữ liệu quốc gia. Hiện nay, người dân và doanh nghiệp có thể tra cứu danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ qua các cổng thông tin chính thức đang hoạt động sau:
- Thư viện số Sở hữu công nghiệp (WIPO Publish – Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam):
Cổng thông tin chính thức giúp tra cứu toàn bộ danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ cấp quốc gia cũng như các đơn đăng ký đã được chấp nhận đơn hợp lệ.
Truy cập: WIPO Publish Việt Nam hoặc Cơ sở dữ liệu WIPO Publish
- Cơ sở dữ liệu WIPO Brand Database (Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới):
Nguồn tra cứu danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ theo Hệ thống Madrid có chỉ định lãnh thổ Việt Nam hoặc tra cứu phạm vi quốc tế.
Truy cập: WIPO Global Brand Database
Cách tra cứu theo tên nhãn hiệu

Căn cứ theo quy chế vận hành Cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ, quá trình tra cứu thông tin tên nhãn hiệu để đối chiếu với danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ được thực hiện qua các bước quy chuẩn:
Bước 1: Truy cập hệ thống WIPO Publish Việt Nam.
Bước 2: Chọn phân mục quản lý Nhãn hiệu (Trademarks).
Bước 3: Tại trường dữ liệu Tên nhãn hiệu (Mark Name / Brand Name), nhập chuỗi chữ cái hoặc từ ngữ cần kiểm tra.
Bước 4: Tại trường Nhóm sản phẩm/dịch vụ (Nice Classification), nhập mã nhóm theo Bảng phân loại quốc tế Ni-xơ (từ nhóm 01 đến 45) để khoanh vùng đối tượng bảo hộ.
Bước 5: Kích hoạt lệnh Tìm kiếm (Search) để truy xuất dữ liệu từ danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ và các đơn đang thẩm định.
Ví dụ: Khi dự định đăng ký nhãn hiệu “HIGHLAND” cho dịch vụ quán cà phê thuộc Nhóm 43 theo Bảng phân loại Ni-xơ, người tra cứu nhập chuỗi từ ngữ “HIGHLAND” vào ô Tên nhãn hiệu và nhập số “43” vào ô Nhóm SP/DV để đối chiếu với danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ.
Cách đọc kết quả tra cứu
Dựa trên các trường thông tin quản lý Nhà nước về sở hữu công nghiệp, khi xuất kết quả từ danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ, người tra cứu cần phân tích các thành phần pháp lý sau:
Số đơn: Mã số ghi nhận thời điểm tiếp nhận hồ sơ, làm căn cứ xác định ngày nộp đơn hoặc ngày hưởng quyền ưu tiên theo Điều 91 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025).
Chủ đơn / Chủ sở hữu: Chủ thể pháp lý nắm giữ quyền tài sản đối với nhãn hiệu theo Điều 123 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025).
Nhóm hàng hóa / dịch vụ: Phạm vi giới hạn quyền độc quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu.
Trạng thái pháp lý (Status):
- Đã cấp bằng /Được bảo hộ: Nhãn hiệu đã chính thức có Giấy chứng nhận và nằm trong danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ.
- Đang giải quyết /Đang thẩm định: Đơn đang trong quá trình thẩm định hình thức hoặc thẩm định nội dung theo Điều 109 và Điều 119 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025) (thời hạn thẩm định nội dung là 05 tháng theo Luật số 131/2025/QH15).
- Rút đơn / Hết hiệu lực / Từ chối: Nhãn hiệu không phát sinh hoặc đã chấm dứt quyền độc quyền.

Nhãn hiệu giống một phần có đáng lo không?
Căn cứ vào quy định tại khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025), một dấu hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu khác đã được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự. Do đó, nhãn hiệu chỉ giống một phần vẫn tiềm ẩn rủi ro pháp lý rất cao.
Căn cứ tiêu chuẩn thẩm định khả năng phân biệt của nhãn hiệu quy định tại Thông tư 10/2026/TT-BKHCN, việc đánh giá khả năng gây nhầm lẫn phải xem xét đồng thời hai yếu tố:
- Đánh giá sự tương tự của dấu hiệu: Tương tự về cấu trúc, âm tiết, ý nghĩa hoặc hình thức thể hiện (ví dụ: “Vinamilk” và “Vina Milk”).
- Đánh giá sự tương tự của sản phẩm, dịch vụ: Nhãn hiệu trùng hoặc tương tự một phần nhưng đăng ký cho nhóm hàng hóa/dịch vụ có mối liên quan bản chất, kênh phân phối hoặc đối tượng tiêu dùng thì vẫn bị xem là trùng lặp gây nhầm lẫn với danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ.
Vì sao tự tra cứu chưa đủ để kết luận khả năng đăng ký?
Dù kết quả tra cứu sơ bộ không thấy dấu hiệu trùng lặp trong danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ trên hệ thống điện tử, người nộp đơn vẫn không thể khẳng định nhãn hiệu chắc chắn sẽ được cấp bằng. Lý do xuất phát từ các giới hạn pháp lý và kỹ thuật sau:
- Khoảng thời gian trống dữ liệu (Độ trễ công bố): Căn cứ khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025) (sửa đổi theo Luật số 131/2025/QH15), đơn đăng ký được công bố trong thời hạn 01 tháng kể từ ngày chấp nhận đơn hợp lệ. Các đơn mới nộp trong khoảng thời gian gần nhất chưa thể xuất hiện ngay trong danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ trực tuyến.
- Yếu tố đánh giá định tính của Thẩm định viên: Việc xác định “tương tự đến mức gây nhầm lẫn” đòi hỏi nghiệp vụ chuyên môn sâu theo các quy chuẩn thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ, không thể thay thế bằng thao tác tìm kiếm từ khóa cơ học.
- Các điều kiện từ chối tuyệt đối: Căn cứ Điều 73 và khoản 1 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025), nhãn hiệu có thể bị từ chối nếu mang tính mô tả công dụng, chỉ nguồn gốc địa lý, mô tả đặc tính sản phẩm, hoặc vi phạm trật tự công cộng/đạo đức xã hội — những điều kiện này công cụ tìm kiếm tự động không thể phân tích.
Vì vậy, dữ liệu từ danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ trên hệ thống tra cứu công cộng chỉ mang giá trị tham khảo. Để bảo đảm an toàn pháp lý trước khi nộp đơn, người nộp đơn nên thực hiện tra cứu chính thức qua các Tổ chức Đại diện Sở hữu công nghiệp.
Liên hệ Luật Triệu Phúc để được hỗ trợ
Trên đây là những thông tin pháp lý cơ bản liên quan đến vấn đề Quý khách đang quan tâm. Trong thực tế, tùy từng trường hợp cụ thể, hồ sơ, điều kiện áp dụng và hướng xử lý có thể khác nhau.
Nếu Quý khách cần được tư vấn chi tiết, rà soát hồ sơ hoặc hỗ trợ thực hiện thủ tục pháp lý, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH Triệu Phúc để được hỗ trợ.
CÔNG TY LUẬT TNHH TRIỆU PHÚC
- Hotline tư vấn: 0906.254.568
- Hotline tranh tụng: 0961.821.254
- Email: [email protected]
- Website: https://luattrieuphuc.vn/
Luật Triệu Phúc – Đồng hành cùng Quý khách trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý một cách rõ ràng, đúng quy định và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
